licensing fee
Định nghĩa
Danh từ:
- Phí cấp phép: "licensing fee" là một khoản phí được trả cho chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền để được cấp giấy phép thực hiện một hoạt động cụ thể (ví dụ: bán rượu, hành nghề y, phát sóng truyền hình).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng phải trả một khoản phí cấp phép cao để được bán rượu.)
- (Các bác sĩ phải gia hạn phí cấp phép hành nghề y mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to charge a licensing fee": tính phí cấp phép.
- The government charges a licensing fee for operating a radio station. (Chính phủ tính phí cấp phép để vận hành một đài phát thanh.)
- "to be subject to a licensing fee": phải chịu phí cấp phép.
- All businesses selling firearms are subject to a licensing fee. (Tất cả các doanh nghiệp bán súng đều phải chịu phí cấp phép.)
Biến thể và từ gần giống
- License (n): giấy phép.
- She finally obtained her driver's license. (Cuối cùng cô ấy đã có được bằng lái xe.)
- Licensee (n): người được cấp phép.
- The licensee must display the permit prominently. (Người được cấp phép phải trưng bày giấy phép ở nơi dễ thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Fee: phí, lệ phí.
- Permit fee: phí giấy phép (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- Registration fee: phí đăng ký (đôi khi tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay for: trả tiền cho (thường dùng với "licensing fee").
- He had to pay for the licensing fee before opening his shop. (Anh ấy phải trả phí cấp phép trước khi mở cửa hàng.)
- Apply for: nộp đơn xin (giấy phép, thường kèm theo phí).
- They applied for a licensing fee waiver. (Họ đã nộp đơn xin miễn phí cấp phép.)
Thành ngữ liên quan
- "Pay the piper": trả giá cho hậu quả (ám chỉ việc phải trả phí hoặc chịu trách nhiệm).
- If you want to run a business legally, you have to pay the piper — in this case, the licensing fee. (Nếu bạn muốn điều hành doanh nghiệp hợp pháp, bạn phải trả giá — trong trường hợp này là phí cấp phép.)